Район 1 (Хошимин)
Район 1 (вьет. Quận 1) — центральный городской район Хошимина (Вьетнам). Общая площадь составляет 7.7 км2. По состоянию на 2010 год, в районе 1 проживает 204 899 человек.[1] Район разделен на 10 небольших подмножеств, которые называются кварталами (phường). В районе расположено большинство административных офисов, консульств и крупных зданий города. Район 1 — самый оживленный район Хошимина с самым высоким уровнем жизни. Улица Донгхой и бульвар Нгуен Хуэ в районе являются двумя основными коммерческими центрами города.[2]
Что важно знать
| Район 1 | |
|---|---|
| (вьетн. Quận 1) | |
| 10°45′43″ с. ш. 106°35′41″ в. д.GЯO | |
| Страна |
|
| Входит в | Хошимин |
| История и география | |
| Площадь | 27 км2 |
| Часовой пояс | UTC+7 |
|
|
|
| Официальный сайт | |
|
|
|
История
Район 1 и другие семь районов Хошимина были основаны 27 мая 1959 года. До 1975 года в районе было только четыре небольших квартала, которые назывались Беннге, Хоабинь, Трэнкуангкхай и Тыдык. В мае 1976 года первый и второй районы были объединены в нынешний район 1.
Администрация
Район 1 подразделяется на десять кварталов. В каждом районе есть свой народный комитет, подчиненный народному комитету округа 1.[3]
Демография и география
В районе 1 проживают 204 899 человек. Общая площадь района 7.2 км2. Плотность населения района составляет 26 538 человек на км2.
Район 1 расположен в центре Хошимина. Район граничит на севере с районам Биньтхань и Фунюан с каналом Тхинге в качестве границы, районом 3 на западе с улицей Хайбачынг и улицей Нгуен Тхо Минь Кхай в качестве границы, городом Тхудык на востоке. с рекой Сайгон в качестве границы, районом 5 на юго-западе с улицей Нгуен Ван Ку в качестве границы и районом 4 на юге, с каналом Бэннге в качестве границы.[2]
Экономика
Во времена существования Южного Вьетнама, головной офис авиакомпании Air Vietnam располагался в районе 1.[4]
В связи с начавшийся в 2020 году пандемией COVID-19 во Вьетнаме, Хошимин (включая район 1) был фактически закрыт для туризма, в результате чего многие рестораны, бары, клубы и отели столкнулись с серьёзными финансовыми проблемами.[5]
Консульства
В районе 1 расположены большая часть консульств государств в Хошимине:
Образование
Многие из лучших государственных школ города расположены в районе 1. Вьетнамская система частных школ относительно нова и все ещё находится в стадии разработки.
| Название | Адрес | Примечание |
|---|---|---|
| Trường Mầm Non Sân Lá Cọ — Stamford Grammar | 4Bis Phùng Khắc Khoan | |
| Tuổi Hồng | 21 Yersin | |
| Tân Định | 26 Đặng Dung | |
| Tuổi Thơ | 97 Nguyễn Du | |
| Cô Giang | 50 Hồ Hảo Hớn | |
| Nguyễn Cư Trinh | 122 Trần Đình Xu | |
| Lê Thị Riêng | 39 Nguyễn Đình Chiểu | |
| Hoa Lư | 1 Nguyễn Bỉnh Khiêm | |
| Hoa Lan | 541 Trần Hưng Đạo | |
| Nguyễn Thái Bình | 121-123 Ng Thái Bình | |
| Phạm Ngũ Lão | 329 Phạm Ngũ Lão | |
| 30/4 | 174-176 Pasteur | |
| 20/10 | 85A Nguyễn Trãi | |
| Bến Thành | 87 Sương Nguyệt Anh | |
| Bé Ngoan | 108 Nguyễn Đình Chiểu | |
| Hoa Quỳnh | 34 Nguyễn Phi Khanh | |
| Baby | 31A Lý Tự Trọng | |
| Panda | 18 Phan Kế Bính | |
| Asia-Pacific | 26/6 Nguyễn Bĩnh Khiêm | |
| Nemo | 14V Nguyễn Đình Chiểu | |
| Ngôi nhà nhỏ | 16 Phan Liêm | Международная |
| Sapa | 1 Nguyễn Hữu Cảnh | Международная |
| Dân lập Mạnh Mẫu | 96 Thạch Thị Thanh | Международная |
| Chuyên biệt Tương Lai | 27A Trần Nhật Duật | Международная |
| Название | Адрес | Примечание |
|---|---|---|
| Chương Dương Primary School | 494 Võ Văn Kiệt Street, Cầu Kho, District 1, Ho Chi Minh City | |
| Đinh Tiên Hoàng Primary School | 67 Đinh Tiên Hoàng Street, Đa Kao, District 1, Ho Chi Minh City | |
| Đuốc Sống Primary School |
Кампус 1: 2 Đinh Công Tráng Street, Tân Định, District 1, Ho Chi Minh City Кампус 2: 96 Thạch Thị Thanh Street, Tân Định, District 1, Ho Chi Minh City |
|
| Hoà Bình Primary School | 1 Công xã Paris Street, Bến Nghé, District 1, Ho Chi Minh City | |
| Kết Đoàn Primary School | 2B Lương Hữu Khánh Street, Phạm Ngũ Lão, District 1, Ho Chi Minh City | |
| Khai Minh Primary School | 44 Phó Đức Chính Street, Nguyễn Thái Bình, District 1, Ho Chi Minh City | |
| Lê Ngọc Hân Primary School | 12 Sương Nguyệt Anh Street, Phạm Ngũ Lão, District 1, Ho Chi Minh City | |
| Lương Thế Vinh Primary School | 116 Cô Giang Street, Cô Giang, District 1, Ho Chi Minh City | |
| Nguyễn Bỉnh Khiêm Primary School | 2 Bis Nguyễn Bỉnh Khiêm Street, Bến Nghé, District 1, Ho Chi Minh City | |
| Nguyễn Huệ Primary School | 93-95A Lê Thị Riêng Street, Bến Thành, District 1, Ho Chi Minh City | |
| Nguyễn Thái Bình Primary School | 105 Nguyễn Thái Bình Street, Nguyễn Thái Bình, District 1, Ho Chi Minh City | |
| Nguyễn Thái Học Primary School | 71 Trần Hưng Đạo Street, Cầu Ông Lãnh, District 1, Ho Chi Minh City | |
| Phan Văn Trị Primary School | 43 Phạm Viết Chánh Street, Nguyễn Cư Trinh, District 1, Ho Chi Minh City | |
| Trần Hưng Đạo Primary School | 81 Trần Đình Xu Street, Nguyễn Cư Trinh, District 1, Ho Chi Minh City | |
| Trần Khánh Dư Primary School | 181 Hoàng Sa Street, Tân Định, District 1, Ho Chi Minh City | |
| Trần Quang Khải Primary School |
Кампус 1: 68/29B Trần Quang Khải Street, Tân Định, District 1, Ho Chi Minh City Кампус 2 : 60 Võ Thị Sáu Street, Tân Định, District 1, Ho Chi Minh City |
|
| The Asian International School | 41/3- 41/4 Bis Trần Nhật Duật Street, Tân Định, District 1, Ho Chi Minh City |
| Название | Год основания | Адрес | Тип школы | Веб-сайт |
|---|---|---|---|---|
| Trần Đại Nghĩa High School for the Gifted (бывший La San Taberd Institute, Ho Chi Minh City Pedagogical School и Ho Chi Minh City Primary School of Pedagogy (как кампус 2) — Central Pedagogy College Ho Chi Minh City)[8] | 1874 — 1976 (La San Taberd Institute)
1976—2000 (Ho Chi Minh City Pedagogical School и Ho Chi Minh City Primary School of Pedagogy (как кампус 2) — Central Pedagogy College Ho Chi Minh City)[9] 2000 — н.в. |
Кампус 1:
Вход 1: 20 Lý Tự Trọng street, Bến Nghé Ward, District 1, Ho Chi Minh City. Вход 2: 53 Nguyễn Du street, Bến Nghé Ward, District 1, Ho Chi Minh City. Кампус 2: 2/6A Lương Định Của street, Bình Khánh Ward, District 2, Ho Chi Minh City. |
Общая, Старшая, Средняя; одарённое образование, смешанная | Homepage
|
| Bùi Thị Xuân High School (бывший Nguyễn Bá Tòng School)[10] | 1956 — 1978 (Nguyễn Bá Tòng School)
1978 — н.в. |
73-75 Bùi Thị Xuân street, Phạm Ngũ Lão Ward, District 1, Ho Chi Minh City. | Общая, Старшая школа; смешанная | Homepage |
| Lương Thế Vinh High School | 2004 — н.в.[11] | 131 Cô Bắc street, Cô Giang Ward, District 1, Ho Chi Minh City. | Общая, Старшая, Средняя школа; смешанная | Homepage
|
| Trưng Vương High School (бывший Trưng Vương Sài Gòn High School for Women)[12] | 1954 — 1975 (Trưng Vương Sài Gòn High School for Women)
1975 — н.в. |
3A Nguyễn Bỉnh Khiêm street, Bến Nghé Ward, District 1, Ho Chi Minh City. | Общая, Старшая школа; смешанная | Homepage
|
| Ernst Thälmann High School (бывший Chợ Đũi Kindergarten for Local Girls, Tôn Thọ Tường Primary School for Girls, Phan Văn Trị Primary School, Cô Giang Secondary School)[13][14] | 1931 — 1950 (Chợ Đũi kindergarten for Local Girls)
1950—1954 (Tôn Thọ Tường Primary School for Girls) 1954—1962 (Phan Văn Trị Primary School) 1962—1979 (Cô Giang Secondary School) 1979 — н.в. |
8 Trần Hưng Đạo street, Phạm Ngũ Lão Ward, District 1, Ho Chi Minh City. | Частично общая, Старшая школа; смешанная | Homepage |
| High School for Gifted Sports and Physical Education | 2002 — н.в.[15] | 43 Điện Biên Phủ street, Đa Kao ward, District 1, Ho Chi Minh City. | Общая, Старшая, Спортивная школа; смешанная | Homepage |
| The Asian International School (Кампус Thái Văn Lung и Trần Nhật Duật кампусы 1 и 3) |
1999 — н.в. (Начальная школа — IPS)[16] 2002 — н.в. (Старшая школа — AHS)[17] |
Кампус Thái Văn Lung:
2 Bis Thái Văn Lung Street, Bến Nghé Ward, District 1, Ho Chi Minh City.[18] Кампусы 1 и 3 Trần Nhật Duật: 29-33 and 39C Trần Nhật Duật Street, Tân Định Ward, District 1, Ho Chi Minh City.[18] Кампус 2 Trần Nhật Duật: 41/3 — 41/4 Bis Trần Nhật Duật Street, Tân Định Ward, District 1, Ho Chi Minh City.[19] |
Частная, Старшая (Только в кампусе Thái Văn Lung), Средняя, Начальная школы; смешанная | Homepage |
| Asia Pacific College | 2006 — н.в.[20] | 33 C-D-E Nguyễn Bỉnh Khiêm Street, Đa Kao Ward, District 1, Ho Chi Minh City. | Частная, Старшая, Начальная школы; Детский сад, смешанная | Homepage |
| Название | Год основания | Адрес |
|---|---|---|
| Posts and Telecommunications Institute of Technology | - | 11 Nguyễn Đình Chiểu street |
| Hoa Sen University | - | 8 Nguyễn Văn Tráng |
| Conservatory of Ho Chi Minh City | - | 112 Nguyễn Du |
| Ho Chi Minh City University of Social Sciences and Humanities | 1955 | 10 — 12 Đinh Tiên Hoàng |
| Faculty of Pharmacy, Ho Chi Minh City Medicine and Pharmacy University | - | 41 Đinh Tiên Hoàng |
| Banking University of Ho Chi Minh City | - | 125 Cống Quỳnh |
Офисные здания
Многие офисные здания класса А расположены в районе 1.
| Название | Адрес |
|---|---|
| Zen Plaza | 54-56 Nguyễn Trãi Street, District 1, HCMC |
| Vietcombank Tower | 5 Mê Linh Square, District 1, HCMC |
| TNR Tower | 180-192 Nguyễn Công Trứ Street, District 1, HCMC |
| Saigon Finance | 9 Đinh Tiên Hoàng Street, District 1, HCMC |
| Kumho Asiana Plaza | 39 Lê Duẩn Street, District 1, HCMC |
| HD Tower | 25bis Nguyễn Thị Minh Khai Street, District 1, HCMC |
| The Green Power Tower | 35 Tôn Đức Thắng Street, District 1, HCMC |
| Central Plaza | 17 Lê Duẩn Street, District 1, HCMC |
| Deutsches Haus | 33 Lê Duẩn Street, District 1, HCMC |
| Saigon Centre | 65 Lê Lợi Street, District 1, HCMC |
| Saigon Tower | 29 Lê Duẩn Street, District 1, HCMC |
| Melinh Point Tower | 2 Ngô Đức Kế Street, District 1, HCMC |
| Opera View | 161 Đồng Khởi Street, District 1, HCMC |
| HMC Tower | 193 Đinh Tiên Hoàng Street, District 1, HCMC |
| Havana Tower | 132 Hàm Nghi Street, District 1, HCMC |
| CJ Building | 2-4-6 Lê Thánh Tôn Street, District 1, HCMC |
| Citilight Tower | 45 Võ Thị Sáu Street, District 1, HCMC |
| Ruby Tower | 81 — 85 Hàm Nghi Street, District 1, HCMC |
| Sunwah Tower | 115 Nguyễn Huệ Street, District 1, HCMC |
| Sailing Tower | 111A Pasteur Street, District 1, HCMC |
| Times Square | 22 — 36 Nguyễn Huệ Street, District 1, HCMC |
| Le Meridien | 3C Tôn Đức Thắng Street, District 1, HCMC |
| President Place | 93 Nguyễn Du Street, District 1, HCMC |
| Diamond Plaza | 34 Lê Duẩn Street, Bến Nghé Ward, District 1, HCMC |
| Bitexco Financial Tower | 2 Hải Triều Street, District 1, HCMC |
| President Place | 93 Nguyễn Du Street, District 1, HCMC |
Туристические достопримечательности
Такие здания, как Базилика Нотр-Дам-де-Сайгон, оперный театр Хошимина, центральное почтовое отделение, мэрия, улица Фамнгулао, дворец независимости, городской музей изобразительных искусств Хошимина, отель Majestic, и Rex Hotel — одни из самых известных исторических достопримечательностей района 1. Помимо этих мест, большинство улиц в районе 1, построенных и спроектированных с 1946 года, были завершены французами. Большинство зданий, построенных со времен французской колониальной эпохи, все ещё стоят, и большинство из них активно реконструируются отремонтированы.
Финансовая башня Bitexco являлась самым высоким зданием в городе вплоть до 2016 года и символом современности, смешанной с культурными влияниями.
C 2018 года, Landmark 81 является самым высоким зданием в городе и Юго-Восточной Азии
Панорама на район 1 с реки Сайгон
Примечания





